MÁY IN TEM NHÃN CÔNG NGHIỆP SATO CL4NX

  • Mã sản phẩm: MÁY IN TEM NHÃN CÔNG NGHIỆP SA
  • Danh mục: Thiết bị mã vạch
  • Lượt xem:
    Tình trạng: Còn hàng
  • Máy in mã vạch tem nhãn TSC TE200 nhỏ gọn, đơn giản, được thiết kế đặc biệt để đạt hiệu suất làm việc tốt hơn so với những chiếc máy cùng phân khúc. Đặc biệt, vỏ ngoài của máy được làm bằng nhựa ABS vuông vức để có thể vận hành trong môi trường khắc nghiệt.

  • Giá bán: Liên hệ
Chi tiết sản phẩm

MÁY IN TEM NHÃN CÔNG NGHIỆP SATO CL4NX

Máy in mã vạch CL4NX xuất xứ từ Nhật Bản và được xem là dòng máy in công nghiệp chủ lực của SATO  hiện nay, với cấu hình mạnh, tốc độ xử lý cao cùng bộ nhớ lớn từ 2GB Rom lên đến 320MB Ram.

CL4NX phù hợp với các lĩnh vực công nghiệp nặng như sản xuất, kho bãi, logistic, vận tải.

– Độ phân giải đa dạng từ 203 dpi, 305 dpi lên đến 609 dpi

– Cấu trúc đơn giản giúp thay thế linh kiện mà không cần hỗ trợ

– Menu được thiết kế trực quan, dể dàng điều chỉnh ngay lần đầu sử dụng

– Chuyển đổi nhiều giao diện và hỗ trợ 30 loại ngôn ngữ trong đó có tiếng Việt

– Với hệ thống LTDS (Label Tension Damper System) cho phép căng thẳng Ribbon, giúp bảo vệ đầu in

– Màn hình LCD siêu đẹp với 3.5”, dễ dàng sử dụng với hiện thị màu sắc rõ nét tưng ứng cho từng chức năng

– Với vỏ ngoài là nhôm nguyên khối, giúp bảo vệ máy in trong môi trường công nghiệp có điều kiện khắc nghiệt.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

PRINT SPECIFICATIONS

– Print Method

o Direct Thermal or Thermal Transfer

– Print Resolution

o 203 dpi – (8 dots/mm )             o 305 dpi – (12 dots/mm)          o 609 dpi – (24 dots/mm)

– Print Speed

o 10 ips – (254.0 mm/sec)            o 8 ips – (203.2 mm/sec)          o 6 ips – (152.4 mm/sec)

– Print ModeContinuous, Tear-off, Cutter, Dispense

Print Area

– Maximum Width: 4.1″ (104.0 mm)

– Maximum Length (Continuous Mode)

o 98.43″ – (2500.0 mm)             o 59.06″ – (1500.0 mm)           o 15.75″ – (400.0 mm)

MEMORY & PROCESSING SPECIFICATIONS

– Dual CPU & Dual OS

o CPU1: 2GB ROM, 256MB RAM for Linux OS

o CPU2: 4MB ROM, 64 MB RAM for ITRON OS

COMMUNICATION INTERFACES SPECIFICATIONS

– Standard

o USB 2.0 (Type A, Type B),Ethernet (IPv4/v6) on Rear Panel

o USB 2.0 (Type A) on Front Panel

o RS-232C, IEEE1284, EXT on Standard Interface Board

o Bluetooth Ver.3.0 (only for NA & EU)

– Optional Wireless LAN kit: Wi-Fi and CCX Certified, IEEE 802.11 a/b/g/n, Dual Band (2.4 GHz, 5 GHz)

– OPTIONS: Cutter, Dispenser with Internal Liner Re-winder, Real-time Clock, UHF RFID (ISO18000-6 Type C) ,W-LAN kit

Chia sẻ:

Hỗ trợ khách hàng
Yêu cầu gọi lại